Máy lạnh Panasonic INVERTER 1.5hp CAO CẤP CS-U12VKH-8
- 30%

Máy lạnh Panasonic INVERTER 1.5hp CAO CẤP CS-U12VKH-8

11,600,000₫ 16,570,000₫
Thương hiệu PANASONIC
Mã SP CS-U12VKH-8
MUA TRẢ GÓP Chỉ có 1,933,333₫/tháng (6 tháng)

Máy Lạnh PANASONIC 1.5 Hp CU/CS-U12VKH-8 một chiều inverter . máy lạnh U12VKH-8 có công suất làm lạnh 12.000BTU vừa đủ để điều hòa không khí trong một căn phòng có diện tích dưới 20m2. Bạn có thể đặt máy lạnh trong phòng ngủ của gia đình hay trong phòng làm việc để tận hưởng cảm giác mát lạnh sảng khoái.


Công nghệ Inverter
Nhờ được trang bị công nghệ biến tần Inverter, máy lạnh có khả năng tiết kiệm điện năng hao phí tối đa, đảm bảo vận hành một cách êm ái và kéo dài tuổi thọ cho máy.


Bộ lọc kháng khuẩn Nanoe-G

Công nghệ Nanoe-G có khả năng tiêu diệt hơn 99% vi khuẩn và nấm mốc, đồng thời có thể giúp khử mùi, lọc bụi, đem đến bầu không khí thật sự trong lành.


Công nghệ iAuto-X

Công nghệ iAuto-X được tích hợp trên máy cung cấp hiệu suất làm lạnh tối ưu cần thiết tại mỗi giai đoạn của việc sử dụng máy lạnh. Điều này giúp máy lạnh làm lạnh nhanh hơn 35% so với Model tiêu chuẩn ở tốc độ quạt cao.


Chế độ hẹn giờ
Bạn có thể cài đặt trước thời gian hoạt động của máy chính xác (giờ và phút). Kể từ lúc này, máy sẽ hoạt động theo thời gian đặt trước hàng ngày cho tới khi chế độ hẹn giờ được cài đặt lại.









Model (50Hz)Khối trong nhàCS-U12VKH-8
Khối ngoài trờiCS-U12VKH-8
Công suất làm lạnh(nhỏ nhất – lớn nhất) (kW)3.50 (1.02-4.20)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/ giờ)11,900 (3,480-14,300)
Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF)6.24
EER(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/hW)12.93 (12.21-11.44)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (W/W)3.80 (3.58-3.36)
Thông số điệnĐiện áp (V)220
Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A)4.3
Điện vào (nhỏ nhất – lớn nhất) (W)920 (285-1,250)
Khử ẩmL/giờ2
Pt/ giờ4.2
Lưu thông khíKhối trong nhà (ft³/phút) m³/phút11.3 (400)
Khối ngoài trời (ft³/phút) m³/phút31.1 (1,100)
Độ ồnKhối trong nhà (H/L/Q-Lo) (dB-A)40/28/25
Khối ngoài trời (H/L/Q-Lo) (dB-A)48
Kích thướcKhối trong nhà (Cao x Rộng x Sâu) (mm)295x919x199
Khối ngoài trời (Cao x Rộng x Sâu) (mm)542x780x289
Khối lượng tịnhKhối trong nhà (kg) / (lb)9 (20)
Khối ngoài trời (kg) / (lb)29 (64)
Đường kính ống dẫnỐng lỏng (mm)ø 6.35
Ống lỏng (inch)1-Apr
Ống ga (mm)ø 12.70
Ống ga (inch)1-Feb
Nguồn cấp điệnDàn lạnh
Nối dài ốngChiều dài ống chuẩn7.5
Chiều dài ống tối đa20
Chênh lệch độ cao tối đa15
Ga nạp bổ sung*10